translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "vô hình" (1件)
vô hình
日本語 目に見えない
Áp lực vô hình.
目に見えないプレッシャー。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "vô hình" (1件)
tài sản cố định vô hình
play
日本語 無形固定資産
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "vô hình" (1件)
Áp lực vô hình.
目に見えないプレッシャー。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)